politically correct
Định nghĩa
Tính từ: politically correct (viết tắt: PC) dùng để chỉ ngôn ngữ, hành vi hoặc chính sách được xem là phù hợp, tránh xúc phạm hoặc gây bất lợi cho các nhóm người dễ bị tổn thương trong xã hội, dựa trên các yếu tố như chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuyết tật, hoặc xu hướng tính dục. Thuật ngữ này thường mang hàm ý về sự thận trọng quá mức hoặc áp đặt chuẩn mực chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Một số người cho rằng việc đúng đắn về chính trị hạn chế quyền tự do ngôn luận.)
- (Trường đại học đã cập nhật hướng dẫn để đảm bảo mọi ngôn ngữ sử dụng đều đúng đắn về chính trị.)
- (Anh ấy bị chỉ trích vì nói một câu đùa không đúng đắn về chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "politically correct language": ngôn ngữ tránh gây xúc phạm, thường thay thế các từ ngữ cũ bằng thuật ngữ trung lập hơn.
- Using "firefighter" instead of "fireman" is an example of politically correct language. (Dùng "lính cứu hỏa" thay vì "người lính cứu hỏa" là một ví dụ về ngôn ngữ đúng đắn về chính trị.)
- "politically correct culture": văn hóa đề cao sự nhạy cảm xã hội, đôi khi bị phê phán là gò bó.
- The politically correct culture in this office discourages any mention of personal appearance. (Văn hóa đúng đắn về chính trị ở văn phòng này không khuyến khích bất kỳ đề cập nào đến ngoại hình cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Political correctness (danh từ): sự đúng đắn về chính trị (khái niệm trừu tượng).
- Debates about political correctness are common in modern media. (Các cuộc tranh luận về sự đúng đắn về chính trị phổ biến trên truyền thông hiện đại.)
- Politically incorrect (tính từ): trái ngược, không đúng đắn về chính trị, thường mang tính khiêu khích hoặc xúc phạm.
- His politically incorrect remarks offended many people. (Những nhận xét không đúng đắn về chính trị của anh ấy đã xúc phạm nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Inclusive: bao hàm, không loại trừ (nhấn mạnh sự hòa nhập).
- Sensitive: nhạy cảm (về mặt xã hội).
- Euphemistic: uyển ngữ, nói tránh (trong một số ngữ cảnh).
- Non-offensive: không gây xúc phạm.
Thành ngữ liên quan
- "Walking on eggshells": cẩn thận từng lời nói, hành động để tránh gây mất lòng, thường liên quan đến áp lực của sự đúng đắn về chính trị.
- In today's workplace, you feel like you're walking on eggshells to stay politically correct. (Trong môi trường làm việc ngày nay, bạn cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng để giữ sự đúng đắn về chính trị.)